Chuyển đến nội dung chính

Chopicalqui (6354m) vs Palcaraju (6274m)

Chopicalqui — 6,354m — Peru — watercolor illustration
Chopicalqui (6354m)
Elevation profile of Chopicalqui (6354m)
Palcaraju — 6,274m — Peru — watercolor illustration
Palcaraju (6274m)
Elevation profile of Palcaraju (6274m)
Thuộc tính Chopicalqui (6354m) Palcaraju (6274m)
Độ cao 6354 m 6274 m
Độ nổi bật — m — m
Độ khó 4 4
Quốc gia Peru Peru
Dãy núi Cordillera Blanca Cordillera Blanca
Loại fold_mountain fold_mountain
Tọa độ -9,022222, -77,566667 -9,426944, -77,442500
Tuyến đường 1 2

Chopicalqui (6354m) vs Palcaraju (6274m) — Điểm khác biệt chính

Chopicalqui (6354m) (6354 m, Peru) và Palcaraju (6274m) (6274 m, Peru) mang đến những trải nghiệm leo núi khác biệt. Chopicalqui (6354m) được xếp hạng 4 trong khi Palcaraju (6274m) được xếp hạng 4.

So sánh liên quan

Chopicalqui (6354m) cao hơn 80 m.