Chuyển đến nội dung chính

Gross Grunhorn (4044m) vs Koshtantau (5152m)

Gross Grunhorn — 4,044m — Switzerland — watercolor illustration
Gross Grunhorn (4044m)
Elevation profile of Gross Grunhorn (4044m)
Koshtantau — 5,152m — Russia — watercolor illustration
Koshtantau (5152m)
Elevation profile of Koshtantau (5152m)
Thuộc tính Gross Grunhorn (4044m) Koshtantau (5152m)
Độ cao 4044 m 5152 m
Độ nổi bật — m — m
Độ khó 4 5
Quốc gia Switzerland Russia
Dãy núi Bernese Alps Caucasus
Loại fold_mountain fold_mountain
Tọa độ 46,541667, 8,100000 43,050000, 43,200000
Tuyến đường 1 1

Gross Grunhorn (4044m) vs Koshtantau (5152m) — Điểm khác biệt chính

Gross Grunhorn (4044m) (4044 m, Switzerland) và Koshtantau (5152m) (5152 m, Russia) mang đến những trải nghiệm leo núi khác biệt. Gross Grunhorn (4044m) được xếp hạng 4 trong khi Koshtantau (5152m) được xếp hạng 5.

So sánh liên quan

Koshtantau (5152m) cao hơn 1108 m.