Chuyển đến nội dung chính

Ainodake (3190m) vs Khuiten Peak (4374m)

Ainodake — 3,190m — Japan — watercolor illustration
Ainodake (3190m)
Elevation profile of Ainodake (3190m)
Khuiten Peak — 4,374m — Mongolia — watercolor illustration
Khuiten Peak (4374m)
Elevation profile of Khuiten Peak (4374m)
Thuộc tính Ainodake (3190m) Khuiten Peak (4374m)
Độ cao 3190 m 4374 m
Độ nổi bật — m — m
Độ khó 2 3
Quốc gia Japan Mongolia
Dãy núi Japanese Alps Altai Mountains
Loại fold_mountain fold_mountain
Tọa độ 35,645000, 138,218333 49,166667, 87,816667
Tuyến đường 1 1

Ainodake (3190m) vs Khuiten Peak (4374m) — Điểm khác biệt chính

Ainodake (3190m) (3190 m, Japan) và Khuiten Peak (4374m) (4374 m, Mongolia) mang đến những trải nghiệm leo núi khác biệt. Ainodake (3190m) được xếp hạng 2 trong khi Khuiten Peak (4374m) được xếp hạng 3.

So sánh liên quan

Khuiten Peak (4374m) cao hơn 1184 m.