Chuyển đến nội dung chính

Mount Crosson (4283m) vs Mount Mather (4258m)

Mount Crosson — 4,283m — United States — watercolor illustration
Mount Crosson (4283m)
Elevation profile of Mount Crosson (4283m)
Mount Mather — 4,258m — United States — watercolor illustration
Mount Mather (4258m)
Elevation profile of Mount Mather (4258m)
Thuộc tính Mount Crosson (4283m) Mount Mather (4258m)
Độ cao 4283 m 4258 m
Độ nổi bật — m — m
Độ khó 4 5
Quốc gia United States United States
Dãy núi Alaska Range Alaska Range
Loại fold_mountain fold_mountain
Tọa độ 63,019444, -151,273056 63,196667, -150,740278
Tuyến đường 2 2

Mount Crosson (4283m) vs Mount Mather (4258m) — Điểm khác biệt chính

Mount Crosson (4283m) (4283 m, United States) và Mount Mather (4258m) (4258 m, United States) mang đến những trải nghiệm leo núi khác biệt. Mount Crosson (4283m) được xếp hạng 4 trong khi Mount Mather (4258m) được xếp hạng 5.

So sánh liên quan

Mount Crosson (4283m) cao hơn 25 m.